辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đẩy từ phía sau" (1件)

đẩy từ phía sau
play
日本語 動後押しする
マイ単語
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau.  Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
家族はいつも私の仕事を後押ししてくれる。

swap_horiz 類語検索結果 "đẩy từ phía sau" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đẩy từ phía sau" (0件)

フレーズはありませんでした。