menu_book
見出し語検索結果 "đẩy từ phía sau" (1件)
日本語
動後押しする
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau. Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
家族はいつも私の仕事を後押ししてくれる。
swap_horiz
類語検索結果 "đẩy từ phía sau" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đẩy từ phía sau" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)